Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò phủ phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa pha chế
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb69 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Natri 1578 mg 69%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 16,5 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 905 mg 19%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 7,8 g | 69 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,9 g | 34 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 12 g | 103 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 16 g | 137 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 19 g | 171 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây đút lò phủ phô mai
100 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 358 kcal, gồm 7,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 179 kcal, gồm 3,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 537 kcal, gồm 12 g đạm, 103 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 716 kcal, gồm 16 g đạm, 137 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 895 kcal, gồm 19 g đạm, 171 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ