Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kiêng
635
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb6,4 g
Chất béo55 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 635 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 55 g 70%
- Chất xơ 7,8 g 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 635 | 25 g | 6,4 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 318 | 12 g | 3,2 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 953 | 37 g | 9,6 g | 82 g |
| 200 g | 200 g | 1270 | 50 g | 13 g | 110 g |
| 250 g | 250 g | 1588 | 62 g | 16 g | 137 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo đậu phộng
100 g Kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo đậu phộng có 635 kcal, gồm 25 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo đậu phộng có 318 kcal, gồm 12 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo đậu phộng có 953 kcal, gồm 37 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 82 g chất béo.
200 g Kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo đậu phộng có 1270 kcal, gồm 50 g đạm, 13 g carbohydrate và 110 g chất béo.
250 g Kẹo đậu phộng có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo đậu phộng có 1588 kcal, gồm 62 g đạm, 16 g carbohydrate và 137 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0063N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ