Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem mềm nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
trộn với kẹo sô-cô-la sữa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 24 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 20,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 135 mg 10%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 4 g | 27 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 348 g | 633 | 14 g | 93 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 696 g | 1267 | 28 g | 185 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 174 g | 317 | 7 g | 46 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 1044 g | 1900 | 42 g | 278 g | 67 g |
| 4 khẩu phần | 1392 g | 2533 | 56 g | 371 g | 90 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 2 g | 13 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 6 g | 40 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 8 g | 53 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 10 g | 67 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem mềm nhẹ
100 g Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Kem mềm nhẹ có 182 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (348 g) Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (348 g) Kem mềm nhẹ có 633 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (696 g) Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (696 g) Kem mềm nhẹ có 1267 kcal, gồm 28 g đạm, 185 g carbohydrate và 45 g chất béo.
½ khẩu phần (174 g) Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (174 g) Kem mềm nhẹ có 317 kcal, gồm 7 g đạm, 46 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (1044 g) Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1044 g) Kem mềm nhẹ có 1900 kcal, gồm 42 g đạm, 278 g carbohydrate và 67 g chất béo.
4 khẩu phần (1392 g) Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1392 g) Kem mềm nhẹ có 2533 kcal, gồm 56 g đạm, 371 g carbohydrate và 90 g chất béo.
50 g Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Kem mềm nhẹ có 91 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Kem mềm nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Kem mềm nhẹ có 273 kcal, gồm 6 g đạm, 40 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ