Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,19 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1804 g20 g10 g
1 khẩu phần68 g1222,7 g14 g7 g
2 khẩu phần136 g2455,4 g28 g14 g
½ khẩu phần34 g611,4 g6,9 g3,5 g
3 khẩu phần204 g3678,1 g42 g21 g
4 khẩu phần272 g49011 g56 g28 g
50 g50 g902 g10 g5,2 g
150 g150 g2706 g31 g16 g
200 g200 g3608 g41 g21 g
250 g250 g45010 g51 g26 g

Câu hỏi về Kem hồ đào bơ Breyers

100 g Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

100 g Kem hồ đào bơ Breyers có 180 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.

1 khẩu phần (68 g) Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (68 g) Kem hồ đào bơ Breyers có 122 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.

2 khẩu phần (136 g) Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (136 g) Kem hồ đào bơ Breyers có 245 kcal, gồm 5,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

½ khẩu phần (34 g) Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (34 g) Kem hồ đào bơ Breyers có 61 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

3 khẩu phần (204 g) Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (204 g) Kem hồ đào bơ Breyers có 367 kcal, gồm 8,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 21 g chất béo.

4 khẩu phần (272 g) Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (272 g) Kem hồ đào bơ Breyers có 490 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

50 g Kem hồ đào bơ Breyers có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Kem hồ đào bơ Breyers có bao nhiêu calo?

150 g Kem hồ đào bơ Breyers có 270 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ