Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Isolate protein đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại kali
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 88 g 177%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 176 µg 44%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 191 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 14,5 mg 81%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 776 mg 62%
- Kali 1590 mg 34%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 1,6 mg 178%
- Mangan 1,5 mg 65%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 88 g | 2,6 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 91 | 25 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 182 | 50 g | 1,5 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 46 | 13 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 273 | 75 g | 2,2 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 364 | 100 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 44 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 133 g | 3,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 177 g | 5,2 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 221 g | 6,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đạm đậu nành cô lập384 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành402 kcal / 100 g
- Bột protein đậu nànhdạng bột388 kcal / 100 g
- Cô đặc protein đậu nànhđược sản xuất bằng phương pháp chiết xuất bằng cồn328 kcal / 100 g
- Món ăn với protein đậu nànhcó muối101 kcal / 100 g
- Nước tươnggiảm natri, làm từ protein thực vật thủy phân90 kcal / 100 g
- Lecithin đậu nành779 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhtất cả các hương vị, được tăng cường45 kcal / 100 g
- Kibbeh protein đậu nànhcó muối136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Isolate protein đậu nành
100 g Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Isolate protein đậu nành có 321 kcal, gồm 88 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Isolate protein đậu nành có 91 kcal, gồm 25 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Isolate protein đậu nành có 182 kcal, gồm 50 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Isolate protein đậu nành có 46 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Isolate protein đậu nành có 273 kcal, gồm 75 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Isolate protein đậu nành có 364 kcal, gồm 100 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Isolate protein đậu nành có 161 kcal, gồm 44 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Isolate protein đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Isolate protein đậu nành có 482 kcal, gồm 133 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ