Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hàu châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb1,6 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 13 g | 1,6 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 6,6 g | 0,8 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 20 g | 2,4 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 26 g | 3,3 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 33 g | 4,1 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hàu châu Âu
100 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Hàu châu Âu có 99 kcal, gồm 13 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Hàu châu Âu có 50 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Hàu châu Âu có 149 kcal, gồm 20 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Hàu châu Âu có 198 kcal, gồm 26 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Hàu châu Âu có 248 kcal, gồm 33 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T780172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ