Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hàu châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb1,1 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 9 g | 1,1 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 4,5 g | 0,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 14 g | 1,6 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 18 g | 2,2 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 23 g | 2,7 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hàu châu Âu
100 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Hàu châu Âu có 67 kcal, gồm 9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Hàu châu Âu có 34 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Hàu châu Âu có 101 kcal, gồm 14 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Hàu châu Âu có 134 kcal, gồm 18 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Hàu châu Âu có 168 kcal, gồm 23 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T780200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ