Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 5,3 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 16 g | 0 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 21 g | 0 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 26 g | 0 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 30 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 90 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 120 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 150 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T792200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ