Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb0 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 9,9 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 4,9 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 15 g | 0 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 20 g | 0 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 25 g | 0 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 61 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 31 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 92 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 122 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 153 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T792132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ