Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 48 g 170%
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Folate (B9) 71 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 23,3 mg 129%
  • Magiê 170 mg 40%
  • Phốt pho 340 mg 27%
  • Kali 650 mg 14%
  • Kẽm 6,9 mg 63%
  • Đồng 1,8 mg 200%
  • Mangan 1,1 mg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23524 g11 g7,4 g
50 g50 g11812 g5,3 g3,7 g
150 g150 g35336 g16 g11 g
200 g200 g47048 g21 g15 g
250 g250 g58860 g26 g19 g

Câu hỏi về Hạt cỏ cà ri

100 g Hạt cỏ cà ri có bao nhiêu calo?

100 g Hạt cỏ cà ri có 235 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Hạt cỏ cà ri có bao nhiêu calo?

50 g Hạt cỏ cà ri có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Hạt cỏ cà ri có bao nhiêu calo?

150 g Hạt cỏ cà ri có 353 kcal, gồm 36 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Hạt cỏ cà ri có bao nhiêu calo?

200 g Hạt cỏ cà ri có 470 kcal, gồm 48 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Hạt cỏ cà ri có bao nhiêu calo?

250 g Hạt cỏ cà ri có 588 kcal, gồm 60 g đạm, 26 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ