Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger
Calo và thông tin dinh dưỡng
miếng thịt bò xay, kèm phô mai, thịt xông khói, trứng và salad, từ chuỗi thức ăn nhanh
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb15 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 11 g | 15 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 5,7 g | 7,6 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 17 g | 23 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 23 g | 30 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 29 g | 38 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger cỡ lớnmột miếng thịt, kèm gia vị256 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Bánh hamburgernhân thịt bò, phô mai và xà lách, từ chuỗi thức ăn nhanh245 kcal / 100 g
- Bánh hamburger nhân thịt bò thịt xông khói và rau trộntự làm185 kcal / 100 g
- Hamburger thườngmiếng thịt bình thường, nguyên bản297 kcal / 100 g
- Burger ăn sángcó thịt xông khói, miếng xúc xích bò, trứng, phô mai, bánh khoai tây chiên và sốt, chuỗi thức ăn nhanh245 kcal / 100 g
- Burger gàức gà, kèm thịt xông khói, phô mai và salad, từ chuỗi thức ăn nhanh230 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, có gia vị, rau và sốt mayonnaise268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger
100 g Hamburger có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger có 221 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Hamburger có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger có 111 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Hamburger có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger có 332 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Hamburger có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger có 442 kcal, gồm 23 g đạm, 30 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Hamburger có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger có 553 kcal, gồm 29 g đạm, 38 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ