Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger
Calo và thông tin dinh dưỡng
miếng thịt bò xay, kèm phô mai, xà lách, hành tây, dưa chuột muối và cà chua, từ chuỗi thức ăn nhanh
255
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb16 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 9,8 g | 16 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 4,9 g | 8 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 15 g | 24 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 20 g | 32 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 25 g | 40 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger cỡ lớnmột miếng thịt, kèm gia vị256 kcal / 100 g
- Bánh hamburgernhân thịt bò, phô mai và xà lách, từ chuỗi thức ăn nhanh245 kcal / 100 g
- Hamburger thịt képkèm bánh mì, phô mai, dưa chuột muối, chế biến tại nhà hàng260 kcal / 100 g
- Hamburger bò phô maitự làm246 kcal / 100 g
- Burger phô maiđơn, miếng thịt bò thông thường, với gia vị và rau254 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, có gia vị, rau và sốt mayonnaise268 kcal / 100 g
- Burger rau củmiếng chả rau củ và salad, chuỗi thức ăn nhanh237 kcal / 100 g
- Bơ gơ phô maithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh bơ gơ, thông thường, một miếng thịt, có gia vị và rau254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger
100 g Hamburger có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger có 255 kcal, gồm 9,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Hamburger có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger có 128 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Hamburger có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger có 383 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Hamburger có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger có 510 kcal, gồm 20 g đạm, 32 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Hamburger có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger có 638 kcal, gồm 25 g đạm, 40 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004356 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ