Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger thịt kép
Calo và thông tin dinh dưỡng
kèm bánh mì, phô mai, dưa chuột muối, chế biến tại nhà hàng
260
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb16 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 17 g | 16 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 8,4 g | 8,2 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 25 g | 25 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 34 g | 33 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 42 g | 41 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger đôicó bánh mì, phô mai, rau diếp, xốt, v.v., từ nhà hàng thức ăn nhanh207 kcal / 100 g
- Hamburger nhân đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, thường, hai miếng thịt, nguyên vị295 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, thông thường, miếng thịt đôi và bánh mì, kèm gia vị và rau củ285 kcal / 100 g
- Hamburger đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, lớn, hai lớp thịt, với gia vị và rau củ239 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô mai đôiđồ ăn nhanh, đôi, miếng thịt bò thông thường, có gia vị282 kcal / 100 g
- Bánh hamburgernhân thịt bò, phô mai và xà lách, từ chuỗi thức ăn nhanh245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger thịt kép
100 g Hamburger thịt kép có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger thịt kép có 260 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Hamburger thịt kép có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger thịt kép có 130 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Hamburger thịt kép có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger thịt kép có 390 kcal, gồm 25 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Hamburger thịt kép có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger thịt kép có 520 kcal, gồm 34 g đạm, 33 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Hamburger thịt kép có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger thịt kép có 650 kcal, gồm 42 g đạm, 41 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: slv 2510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ