Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 5,6 mg 1%
  • Phốt pho 12,8 mg 1%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,47 µg 1%
  • Iốt 0,94 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,3 g10 g0,2 g
50 g50 g250,2 g5,1 g0,1 g
150 g150 g750,5 g15 g0,2 g
200 g200 g1000,6 g20 g0,3 g
250 g250 g1250,8 g25 g0,4 g

Câu hỏi về Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear

100 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có bao nhiêu calo?

100 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có bao nhiêu calo?

50 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có bao nhiêu calo?

150 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có bao nhiêu calo?

200 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có 100 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có bao nhiêu calo?

250 g Fruit drink, mehukatti fruit snack, pear có 125 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ