Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 4 g —
  • Natri 376 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g361,3 g5 g0,4 g
50 g50 g180,6 g2,5 g0,2 g
150 g150 g541,9 g7,5 g0,5 g
200 g200 g722,5 g10 g0,7 g
250 g250 g903,1 g13 g0,9 g

Câu hỏi về dưa chuột bao tử

100 g dưa chuột bao tử có bao nhiêu calo?

100 g dưa chuột bao tử có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g dưa chuột bao tử có bao nhiêu calo?

50 g dưa chuột bao tử có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g dưa chuột bao tử có bao nhiêu calo?

150 g dưa chuột bao tử có 54 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g dưa chuột bao tử có bao nhiêu calo?

200 g dưa chuột bao tử có 72 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g dưa chuột bao tử có bao nhiêu calo?

250 g dưa chuột bao tử có 90 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ