Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dưa casaba
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 5,7 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21,8 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,1 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 48 | 1,9 g | 9,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 95 | 3,8 g | 19 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 24 | 0,9 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 143 | 5,7 g | 29 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 190 | 7,5 g | 39 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,7 g | 8,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 2,2 g | 11 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,8 g | 14 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa casaba
Chọn dưa casaba chín ngon như thế nào?
Chọn quả có vỏ vàng đều, cầm chắc tay và không có chỗ mềm nhũn, nứt hay mốc. Dưa casaba chín thường chỉ hơi mềm ở đầu quả, không nhất thiết có mùi thơm rõ.
Dưa casaba ăn như thế nào?
Bổ đôi, bỏ hạt rồi gọt vỏ và cắt thịt quả thành miếng; phần thịt nhạt màu, vị dịu và mọng nước. Ướp lạnh trước khi ăn giúp dưa mát và ngon hơn.
Dưa casaba đã bổ nên bảo quản thế nào?
Đậy kín phần dưa đã cắt và cất trong ngăn mát tủ lạnh; nên dùng trong vài ngày. Rửa sạch vỏ dưới vòi nước trước khi bổ để tránh đưa bụi bẩn từ vỏ vào phần thịt.
Dưa casaba hợp với món gì?
Dưa casaba ăn cùng sữa chua, trộn salad trái cây hoặc xay sinh tố đều hợp. Vì vị nhẹ, bạn có thể phối với nước cốt chanh hoặc trái cây có vị đậm hơn.
Có thể thay dưa casaba bằng dưa honeydew không?
Được: cả hai đều có thịt quả nhạt màu, mọng nước và dùng tốt trong salad hoặc món tráng miệng. Dưa honeydew có 28 kcal mỗi 100 g, còn dưa casaba có 28 kcal.
Dưa casaba có nhiều vitamin C không?
Dưa casaba là nguồn vitamin C; một khẩu phần 164 g cung cấp 35,8 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 169093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ