Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa caffein
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống có gas ít calokhác với cola hoặc pepper, có chứa natri saccharin, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gas không phải colanước giải khát có gas, có chứa aspartame0 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper
100 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ