Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có cồn chưng cất
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả (gin, rum, vodka, whisky) 86 proof
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 27,8 g | 70 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 55,6 g | 139 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 13,9 g | 35 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 83,4 g | 209 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 111,2 g | 278 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống có cồn chưng cất
100 g Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có cồn chưng cất có 250 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (27,8 g) Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27,8 g) Đồ uống có cồn chưng cất có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (55,6 g) Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (55,6 g) Đồ uống có cồn chưng cất có 139 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (13,9 g) Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,9 g) Đồ uống có cồn chưng cất có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (83,4 g) Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (83,4 g) Đồ uống có cồn chưng cất có 209 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (111,2 g) Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (111,2 g) Đồ uống có cồn chưng cất có 278 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có cồn chưng cất có 125 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống có cồn chưng cất có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có cồn chưng cất có 375 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ