Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773,4 g12 g1,5 g
50 g50 g391,7 g6,2 g0,8 g
150 g150 g1165,1 g19 g2,3 g
200 g200 g1546,8 g25 g3 g
250 g250 g1938,5 g31 g3,8 g

Câu hỏi về Dessert made of custard, yoghurt & syrup

100 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có bao nhiêu calo?

100 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có 77 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có bao nhiêu calo?

50 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có 39 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có bao nhiêu calo?

150 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có 116 kcal, gồm 5,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có bao nhiêu calo?

200 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có 154 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có bao nhiêu calo?

250 g Dessert made of custard, yoghurt & syrup có 193 kcal, gồm 8,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ