Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 445 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 25 g 33%
  • Đường 42 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Biotin (B7) 28,7 µg 96%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 107 mg 25%
  • Phốt pho 248 mg 20%
  • Kali 745 mg 16%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,61 mg 68%
  • Mangan 0,99 mg 43%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44512 g44 g25 g
50 g50 g2236,2 g22 g13 g
150 g150 g66819 g67 g38 g
200 g200 g89025 g89 g51 g
250 g250 g111331 g111 g64 g

Câu hỏi về Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la

100 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có 445 kcal, gồm 12 g đạm, 44 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có 223 kcal, gồm 6,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có 668 kcal, gồm 19 g đạm, 67 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có 890 kcal, gồm 25 g đạm, 89 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng, nho khô và vụn sô-cô-la có 1113 kcal, gồm 31 g đạm, 111 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ