Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu flageolet
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã ráo nước
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb12 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Natri 293 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 63,1 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 26,5 mg 6%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 281 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 6,1 g | 12 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 3,1 g | 6,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 139 | 9,2 g | 18 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 12 g | 24 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 232 | 15 g | 31 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu flageolet xanhphơi khô315 kcal / 100 g
- Đậu trắng đóng hộpđã ráo nước86 kcal / 100 g
- Đậu cô veđóng hộp28 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottiđóng hộp, đã ráo nước102 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpđể ráo20 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộpđể ráo nước40 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhđóng hộp, đã ráo nước22 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpđể ráo25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu flageolet
100 g Đậu flageolet có bao nhiêu calo?
100 g Đậu flageolet có 93 kcal, gồm 6,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Đậu flageolet có bao nhiêu calo?
50 g Đậu flageolet có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu flageolet có bao nhiêu calo?
150 g Đậu flageolet có 139 kcal, gồm 9,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Đậu flageolet có bao nhiêu calo?
200 g Đậu flageolet có 186 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Đậu flageolet có bao nhiêu calo?
250 g Đậu flageolet có 232 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ