Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đũa
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb2,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,7 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,4 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 4,1 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 5,4 g | 5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 6,8 g | 6,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu đũa
100 g Đậu đũa có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đũa có 29 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Đậu đũa có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đũa có 15 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu đũa có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đũa có 44 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Đậu đũa có bao nhiêu calo?
200 g Đậu đũa có 58 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Đậu đũa có bao nhiêu calo?
250 g Đậu đũa có 73 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ