Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Natri 239 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70 µg 8%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,6 g7 g0,3 g
50 g50 g171,3 g3,5 g0,2 g
150 g150 g513,9 g11 g0,5 g
200 g200 g685,2 g14 g0,6 g
250 g250 g856,5 g18 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu đen có hạt

100 g Đậu đen có hạt có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen có hạt có 34 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu đen có hạt có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen có hạt có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu đen có hạt có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen có hạt có 51 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu đen có hạt có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen có hạt có 68 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu đen có hạt có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen có hạt có 85 kcal, gồm 6,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ