Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1072 mg 47%
  • Cholesterol 53 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 7,6 mg 8%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 11,5 µg 479%

Khoáng chất

  • Canxi 59 mg 5%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 7,6 mg 69%
  • Đồng 1,2 mg 131%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 40 µg 73%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9719 g0 g1,5 g
50 g50 g499,7 g0 g0,8 g
150 g150 g14629 g0 g2,3 g
200 g200 g19439 g0 g3,1 g
250 g250 g24348 g0 g3,9 g

Câu hỏi về Cua hoàng đế Alaska

100 g Cua hoàng đế Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cua hoàng đế Alaska có 97 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cua hoàng đế Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cua hoàng đế Alaska có 49 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cua hoàng đế Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cua hoàng đế Alaska có 146 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cua hoàng đế Alaska có bao nhiêu calo?

200 g Cua hoàng đế Alaska có 194 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Cua hoàng đế Alaska có bao nhiêu calo?

250 g Cua hoàng đế Alaska có 243 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ