Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 403 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 14 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4034,3 g46 g24 g
50 g50 g2022,2 g23 g12 g
150 g150 g6056,5 g69 g36 g
200 g200 g8068,6 g91 g48 g
250 g250 g100811 g114 g60 g

Câu hỏi về Củ chufa

100 g Củ chufa có bao nhiêu calo?

100 g Củ chufa có 403 kcal, gồm 4,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Củ chufa có bao nhiêu calo?

50 g Củ chufa có 202 kcal, gồm 2,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Củ chufa có bao nhiêu calo?

150 g Củ chufa có 605 kcal, gồm 6,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Củ chufa có bao nhiêu calo?

200 g Củ chufa có 806 kcal, gồm 8,6 g đạm, 91 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Củ chufa có bao nhiêu calo?

250 g Củ chufa có 1008 kcal, gồm 11 g đạm, 114 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ