Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 216 mg 72%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 148 µg 16%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 20,6 µg 5%
  • Vitamin B12 1,3 µg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 18,1 µg 33%
  • Iốt 28,7 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2034,8 g26 g8,7 g
50 g50 g1022,4 g13 g4,4 g
150 g150 g3057,1 g39 g13 g
200 g200 g4069,5 g52 g18 g
250 g250 g50812 g65 g22 g

Câu hỏi về Crème

100 g Crème có bao nhiêu calo?

100 g Crème có 203 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Crème có bao nhiêu calo?

50 g Crème có 102 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Crème có bao nhiêu calo?

150 g Crème có 305 kcal, gồm 7,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Crème có bao nhiêu calo?

200 g Crème có 406 kcal, gồm 9,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Crème có bao nhiêu calo?

250 g Crème có 508 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ