Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24227 g0 g15 g
50 g50 g12114 g0 g7,4 g
150 g150 g36340 g0 g22 g
200 g200 g48454 g0 g30 g
250 g250 g60567 g0 g37 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 242 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 121 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 363 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 484 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 605 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U831142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ