Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22425 g0 g14 g
50 g50 g11213 g0 g6,9 g
150 g150 g33637 g0 g21 g
200 g200 g44850 g0 g28 g
250 g250 g56062 g0 g35 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 224 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 112 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 336 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 448 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 560 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U831182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ