Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món goulash thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt cổ, chiên không thêm chất béo (trên chảo)
227
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 38 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 51 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 63 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Cổ cừuchiên không thêm mỡ trên chảo224 kcal / 100 g
- Món hầm kiểu Hungary từ vai bêáp chảo không chất béo120 kcal / 100 g
- Schnitzel cừutừ đùi, béo vừa, áp chảo không dùng mỡ224 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, áp chảo không dùng mỡ (trên chảo)179 kcal / 100 g
- Món hầm goulash thịt cừu254 kcal / 100 g
- Đùi cừunhiều mỡ, om không thêm mỡ309 kcal / 100 g
- Bít tết phi lê cừuáp chảo không dầu mỡ156 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, om không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Gan cừuchiên không dầu mỡ (trên chảo)144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món goulash thịt cừu
100 g Món goulash thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Món goulash thịt cừu có 227 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Món goulash thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Món goulash thịt cừu có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Món goulash thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Món goulash thịt cừu có 341 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Món goulash thịt cừu có bao nhiêu calo?
200 g Món goulash thịt cừu có 454 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Món goulash thịt cừu có bao nhiêu calo?
250 g Món goulash thịt cừu có 568 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U754182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ