Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25626 g0 g17 g
50 g50 g12813 g0 g8,4 g
150 g150 g38440 g0 g25 g
200 g200 g51253 g0 g34 g
250 g250 g64066 g0 g42 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 256 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 384 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 512 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 640 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U831172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ