Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cam thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 3,9 g | 72 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 2 g | 36 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 5,9 g | 107 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 7,8 g | 143 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 9,8 g | 179 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cam thảo
Cam thảo có vị gì, có phải vị hồi không?
Cam thảo thường có vị ngọt, thơm đậm và hơi cay; một số loại kẹo có thêm hương hồi nên dễ bị nhầm với kẹo hồi. Hãy xem thành phần nếu bạn muốn biết sản phẩm dùng rễ cam thảo hay chỉ tạo hương vị tương tự.
Có thể pha trà từ kẹo cam thảo không?
Được: thả một miếng kẹo cam thảo vào nước nóng, khuấy cho tan rồi nếm trước khi thêm chất tạo ngọt vì kẹo vốn đã ngọt. Kẹo cứng thường tan chậm hơn; bẻ nhỏ sẽ dễ khuấy tan.
Cam thảo nên được bảo quản thế nào để không bị dính?
Cất cam thảo trong hộp kín, ở nơi khô mát và tránh nắng. Nếu là kẹo mềm, tách các miếng bằng giấy nến để chúng không dính thành khối.
Cam thảo hợp với món gì?
Vị cam thảo hợp với trà đen, cam quýt và các món bánh có vị gia vị. Bạn cũng có thể thái nhỏ kẹo cam thảo để rắc lên kem hoặc trộn vào bột bánh quy.
Có thể thay cam thảo bằng gì trong công thức?
Nếu công thức cần vị thơm ngọt kiểu cam thảo, dùng một ít hạt hồi hoặc hạt thì là nghiền thay thế; mùi sẽ khác và thường nhẹ hơn. Nếu cam thảo là nguyên liệu chính của kẹo hoặc món bánh, không có phép thay thế hoàn toàn tương đương.
Cam thảo đen khác cam thảo kiểu Hà Lan thế nào?
Hai tên này chỉ những kiểu kẹo có công thức và kết cấu khác nhau; cam thảo đen có 3,9 g protein và 3,5 g chất xơ mỗi 100 g, còn loại kiểu Hà Lan có 8,4 g protein và 1,5 g chất xơ mỗi 100 g.
Cam thảo có nhiều năng lượng không?
Một khẩu phần cam thảo 30 g cung cấp 97 kcal. Kẹo mềm, kẹo cứng và sản phẩm pha thêm đường có thể khác nhau đáng kể.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ