Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,45 mg 20%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1074 g9,7 g6,1 g
50 g50 g542 g4,9 g3,1 g
150 g150 g1616 g15 g9,2 g
200 g200 g2148 g19 g12 g
250 g250 g26810 g24 g15 g

Câu hỏi về cà ri đậu đỏ

100 g cà ri đậu đỏ có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu đỏ có 107 kcal, gồm 4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g cà ri đậu đỏ có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu đỏ có 54 kcal, gồm 2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g cà ri đậu đỏ có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu đỏ có 161 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g cà ri đậu đỏ có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu đỏ có 214 kcal, gồm 8 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g cà ri đậu đỏ có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu đỏ có 268 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-785 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ