Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10019 g0 g2,5 g
50 g50 g509,7 g0 g1,3 g
150 g150 g15029 g0 g3,8 g
200 g200 g20039 g0 g5,1 g
250 g250 g25048 g0 g6,4 g

Câu hỏi về Cá pollock

100 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollock có 100 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollock có 50 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollock có 150 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollock có 200 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Cá pollock có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollock có 250 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T207132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ