Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9823 g0 g0,8 g
50 g50 g4911 g0 g0,4 g
150 g150 g14734 g0 g1,2 g
200 g200 g19646 g0 g1,6 g
250 g250 g24557 g0 g2 g

Câu hỏi về Cá pollock hun khói

100 g Cá pollock hun khói có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollock hun khói có 98 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá pollock hun khói có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollock hun khói có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá pollock hun khói có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollock hun khói có 147 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá pollock hun khói có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollock hun khói có 196 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá pollock hun khói có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollock hun khói có 245 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T207600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ