Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Vitamin D 3,2 µg 16%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 43,5 mg 3%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 25,5 mg 6%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 60 µg 109%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9521 g0 g0,7 g
50 g50 g4811 g0 g0,4 g
150 g150 g14332 g0 g1,1 g
200 g200 g19042 g0 g1,4 g
250 g250 g23853 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Cá nhám

100 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

100 g Cá nhám có 95 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

50 g Cá nhám có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

150 g Cá nhám có 143 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

200 g Cá nhám có 190 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

250 g Cá nhám có 238 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ