Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58,8 mg 3%
  • Cholesterol 66,2 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 11,7 µg 59%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 16,8 mg 105%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 3,6 µg 150%

Khoáng chất

  • Canxi 44,8 mg 3%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 35,6 mg 8%
  • Phốt pho 794 mg 64%
  • Kali 337 mg 7%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,2 µg 84%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18424 g0 g3,5 g
50 g50 g9212 g0 g1,8 g
150 g150 g27635 g0 g5,3 g
200 g200 g36847 g0 g7 g
250 g250 g46059 g0 g8,8 g

Câu hỏi về Cá hồi coho hoang dã

100 g Cá hồi coho hoang dã có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi coho hoang dã có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Cá hồi coho hoang dã có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi coho hoang dã có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá hồi coho hoang dã có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi coho hoang dã có 276 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Cá hồi coho hoang dã có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi coho hoang dã có 368 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Cá hồi coho hoang dã có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi coho hoang dã có 460 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ