Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột whey protein cô lập
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 58 g 116%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 372 mg 16%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 872 µg 97%
- Vitamin C 34,9 mg 39%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,9 mg 52%
- Vitamin K 46,5 µg 39%
- Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,99 mg 76%
- Niacin (B3) 11,6 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 5,8 mg 116%
- Vitamin B6 1,2 mg 68%
- Folate (B9) 233 µg 58%
- Vitamin B12 3,5 µg 145%
- Choline 225 mg 41%
Khoáng chất
- Canxi 698 mg 54%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 233 mg 55%
- Phốt pho 581 mg 46%
- Kali 872 mg 19%
- Kẽm 8,7 mg 79%
- Đồng 1,2 mg 129%
- Mangan 1,2 mg 50%
- Selen 40,7 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 58 g | 29 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 309 | 50 g | 25 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 617 | 100 g | 50 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 154 | 25 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 926 | 150 g | 75 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 1235 | 200 g | 100 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 29 g | 15 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 87 g | 44 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 116 g | 58 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 145 g | 73 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Whey protein cô đặcdạng bột359 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Thực phẩm bổ sung bột protein whey346 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, pha chế với nước49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột whey protein cô lập
100 g Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
100 g Bột whey protein cô lập có 359 kcal, gồm 58 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Bột whey protein cô lập có 309 kcal, gồm 50 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Bột whey protein cô lập có 617 kcal, gồm 100 g đạm, 50 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Bột whey protein cô lập có 154 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Bột whey protein cô lập có 926 kcal, gồm 150 g đạm, 75 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Bột whey protein cô lập có 1235 kcal, gồm 200 g đạm, 100 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
50 g Bột whey protein cô lập có 180 kcal, gồm 29 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Bột whey protein cô lập có bao nhiêu calo?
150 g Bột whey protein cô lập có 539 kcal, gồm 87 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ