Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 617 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 55 g 71%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 11 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 22,9 mg 153%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 237 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 311 mg 74%
- Phốt pho 666 mg 53%
- Kali 576 mg 12%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 1,6 mg 177%
- Mangan 2,1 mg 90%
- Selen 104 µg 190%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 617 | 17 g | 18 g | 55 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 99 | 2,8 g | 2,8 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 197 | 5,5 g | 5,6 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 49 | 1,4 g | 1,4 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 296 | 8,3 g | 8,5 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 395 | 11 g | 11 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 309 | 8,6 g | 8,8 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 926 | 26 g | 26 g | 83 g |
| 200 g | 200 g | 1234 | 35 g | 35 g | 110 g |
| 250 g | 250 g | 1543 | 43 g | 44 g | 138 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt hướng dươngrang, không muối619 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhânnguyên vị, có thêm muối614 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt hướng dương308 kcal / 100 g
- Nhân hạt hướng dươngrang dầu, không muối592 kcal / 100 g
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Mè nhão586 kcal / 100 g
- Dầu hạt hướng dương897 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang không muốikhông muối574 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ hạt hướng dương
100 g Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Bơ hạt hướng dương có 617 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 55 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Bơ hạt hướng dương có 99 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Bơ hạt hướng dương có 197 kcal, gồm 5,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Bơ hạt hướng dương có 49 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Bơ hạt hướng dương có 296 kcal, gồm 8,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Bơ hạt hướng dương có 395 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Bơ hạt hướng dương có 309 kcal, gồm 8,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Bơ hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Bơ hạt hướng dương có 926 kcal, gồm 26 g đạm, 26 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ