Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%
  • Choline 10,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 62 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,9 g0,3 g0 g
1 khẩu phần30,6 g180,3 g0,1 g0 g
2 khẩu phần61,2 g350,6 g0,2 g0 g
½ khẩu phần15,3 g90,1 g0 g0 g
3 khẩu phần91,8 g530,8 g0,2 g0 g
4 khẩu phần122,4 g711,1 g0,3 g0 g
50 g50 g290,5 g0,1 g0 g
150 g150 g871,4 g0,4 g0 g
200 g200 g1161,8 g0,5 g0 g
250 g250 g1452,3 g0,7 g0 g

Câu hỏi về bia nồng độ cồn cao hơn

100 g bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

100 g bia nồng độ cồn cao hơn có 58 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (30,6 g) bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (30,6 g) bia nồng độ cồn cao hơn có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (61,2 g) bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (61,2 g) bia nồng độ cồn cao hơn có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (15,3 g) bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,3 g) bia nồng độ cồn cao hơn có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (91,8 g) bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (91,8 g) bia nồng độ cồn cao hơn có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (122,4 g) bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (122,4 g) bia nồng độ cồn cao hơn có 71 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

50 g bia nồng độ cồn cao hơn có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g bia nồng độ cồn cao hơn có bao nhiêu calo?

150 g bia nồng độ cồn cao hơn có 87 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ