Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 5,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,2 g6,3 g0,1 g
50 g50 g200,6 g3,2 g0,1 g
150 g150 g591,8 g9,5 g0,2 g
200 g200 g782,4 g13 g0,3 g
250 g250 g983 g16 g0,4 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 78 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 98 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ