Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng sữa nguyên kem, tự làm
209
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb23 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 23 g 9%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 4 g —
- Natri 53 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 0,82 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 5,7 µg 19%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 31 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 7,6 g | 23 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 3,8 g | 12 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 11 g | 35 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 15 g | 47 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 19 g | 59 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám
100 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có 209 kcal, gồm 7,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có 314 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có 418 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh xèo mặn lúa mì nguyên cám có 523 kcal, gồm 19 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ