Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
366
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb60 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Đường 37 g —
- Natri 134 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 172 µg 19%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 2,4 µg 8%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 4,2 g | 60 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 2,1 g | 30 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 6,3 g | 89 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 8,4 g | 119 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 11 g | 149 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám
100 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có 366 kcal, gồm 4,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có 183 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có 549 kcal, gồm 6,3 g đạm, 89 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có 732 kcal, gồm 8,4 g đạm, 119 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh tart mứt lúa mì nguyên cám có 915 kcal, gồm 11 g đạm, 149 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ