Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
322
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb51 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 322 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Đường 14 g —
- Natri 542 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Biotin (B7) 5,2 µg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 494 mg 40%
- Kali 377 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 1,1 mg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 322 | 7,7 g | 51 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 3,9 g | 25 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 483 | 12 g | 76 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 644 | 15 g | 102 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 805 | 19 g | 127 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám
100 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có 322 kcal, gồm 7,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có 161 kcal, gồm 3,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có 483 kcal, gồm 12 g đạm, 76 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có 644 kcal, gồm 15 g đạm, 102 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh scone trái cây lúa mì nguyên cám có 805 kcal, gồm 19 g đạm, 127 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ