Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 456 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 29 g —
  • Natri 163 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Biotin (B7) 6,4 µg 21%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4566,7 g54 g25 g
50 g50 g2283,4 g27 g13 g
150 g150 g68410 g81 g38 g
200 g200 g91213 g108 g50 g
250 g250 g114017 g135 g63 g

Câu hỏi về Baklava Hy Lạp

100 g Baklava Hy Lạp có bao nhiêu calo?

100 g Baklava Hy Lạp có 456 kcal, gồm 6,7 g đạm, 54 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Baklava Hy Lạp có bao nhiêu calo?

50 g Baklava Hy Lạp có 228 kcal, gồm 3,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Baklava Hy Lạp có bao nhiêu calo?

150 g Baklava Hy Lạp có 684 kcal, gồm 10 g đạm, 81 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Baklava Hy Lạp có bao nhiêu calo?

200 g Baklava Hy Lạp có 912 kcal, gồm 13 g đạm, 108 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Baklava Hy Lạp có bao nhiêu calo?

250 g Baklava Hy Lạp có 1140 kcal, gồm 17 g đạm, 135 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ