Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy sô-cô-la chip thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh quy
471
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb60 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 30 g —
- Natri 298 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 5,4 g | 60 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 2,7 g | 30 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 707 | 8,1 g | 90 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 942 | 11 g | 120 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1178 | 14 g | 150 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy sô-cô-la chip thông thường
100 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có 471 kcal, gồm 5,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có 236 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có 707 kcal, gồm 8,1 g đạm, 90 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có 942 kcal, gồm 11 g đạm, 120 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy sô-cô-la chip thông thường có 1178 kcal, gồm 14 g đạm, 150 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ