Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh quy
440
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb61 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 41 g —
- Natri 422 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 5 µg 17%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 12 µg 22%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 5,2 g | 61 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 2,6 g | 30 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 7,8 g | 91 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 10 g | 121 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 13 g | 152 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ
100 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có 440 kcal, gồm 5,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có 220 kcal, gồm 2,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có 660 kcal, gồm 7,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có 880 kcal, gồm 10 g đạm, 121 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy sô-cô-la chip kiểu Mỹ có 1100 kcal, gồm 13 g đạm, 152 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ