Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
phủ hoàn toàn sô-cô-la, có kem
496
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb59 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 496 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 37 g —
- Natri 174 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 5 µg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 146 mg 11%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 496 | 5,2 g | 59 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 248 | 2,6 g | 30 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 744 | 7,8 g | 89 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 992 | 10 g | 118 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1240 | 13 g | 148 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem
100 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có 496 kcal, gồm 5,2 g đạm, 59 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có 248 kcal, gồm 2,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có 744 kcal, gồm 7,8 g đạm, 89 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có 992 kcal, gồm 10 g đạm, 118 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy phủ sô-cô-la kẹp kem có 1240 kcal, gồm 13 g đạm, 148 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ