Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mì nguyên cám đan
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh quy, lúa mì nguyên cám, đan, hương vị ngọt
435
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb60 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 1,7 g —
- Natri 210 mg 9%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 19,7 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 20,3 µg 5%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 42,7 mg 3%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 99,7 mg 24%
- Phốt pho 282 mg 23%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 20%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 1,7 mg 72%
- Selen 9,3 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 10 g | 60 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 5,2 g | 30 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 16 g | 90 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 871 | 21 g | 119 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 1089 | 26 g | 149 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mì nguyên cám đan
100 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có 435 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có 218 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có 653 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có 871 kcal, gồm 21 g đạm, 119 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mì nguyên cám đan có 1089 kcal, gồm 26 g đạm, 149 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ