Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy kẹp bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nhân bơ đậu phộng
496
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb53 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 496 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 7 g —
- Natri 829 mg 36%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 12 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 94 µg 24%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 24,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 56 mg 13%
- Phốt pho 268 mg 21%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 496 | 12 g | 53 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 248 | 6,2 g | 27 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 744 | 19 g | 80 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 992 | 25 g | 107 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1240 | 31 g | 133 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy kẹp bơ đậu phộng
100 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 496 kcal, gồm 12 g đạm, 53 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 248 kcal, gồm 6,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 744 kcal, gồm 19 g đạm, 80 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 992 kcal, gồm 25 g đạm, 107 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 1240 kcal, gồm 31 g đạm, 133 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ