Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quế không chứa gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb42 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 505 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 11,1 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
- Choline 15,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 359 mg 29%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,78 mg 34%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 2,7 g | 42 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 1,4 g | 21 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 4,1 g | 63 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 5,4 g | 83 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 6,8 g | 104 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quế không chứa gluten
100 g Bánh quế không chứa gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quế không chứa gluten có 263 kcal, gồm 2,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Bánh quế không chứa gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quế không chứa gluten có 132 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Bánh quế không chứa gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quế không chứa gluten có 395 kcal, gồm 4,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh quế không chứa gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quế không chứa gluten có 526 kcal, gồm 5,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bánh quế không chứa gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quế không chứa gluten có 658 kcal, gồm 6,8 g đạm, 104 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ